king of swing

king of swing

Benny Goodman, the King of Swing, leads his orchestra with his clarinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua của nhạc swing: "king of swing" biệt danh dành cho Benny Goodman, một nghệ sĩ kèn clarinet người Mỹ. Ông được coi "vua" (king) của thể loại nhạc swing đã thành lập một ban nhạc lớn vào năm 1934 phổ biến phong cách nhạc jazz này. "King of swing" không chỉ một danh hiệu cá nhân, còn đại diện cho người tiên phong ảnh hưởng nhất trong dòng nhạc swing.
dụ sử dụng
  • (Benny Goodman được biết đến rộng rãi với tư cách vua của nhạc swing.)
  • (Nhiều nhạc ngưỡng mộ vua của nhạc swing cách chơi kèn clarinet sáng tạo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crowned the king of swing": được tôn vinh vua của nhạc swing.
    • After his 1934 performance, he was crowned the king of swing. (Sau buổi biểu diễn năm 1934, ông được tôn vinh vua của nhạc swing.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing (n): nhạc swing, một thể loại nhạc jazz phổ biến vào những năm 1930-1940.
    • Swing music is known for its lively rhythm and danceable beats. (Nhạc swing nổi tiếng với nhịp điệu sôi động tiết tấu dễ nhảy.)
  • King (n): vua, người đứng đầu hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực.
    • He was considered the king of jazz during his time. (Ông được coi vua của nhạc jazz trong thời đại của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Swing pioneer: người tiên phong của nhạc swing.
  • Swing legend: huyền thoại nhạc swing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "king of swing", đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • To swing like the king: chơi nhạc swing xuất sắc như Benny Goodman.
    • The young clarinetist could swing like the king. (Nghệ sĩ kèn clarinet trẻ tuổi có thể chơi nhạc swing xuất sắc như vua của nhạc swing.)